深耕 shēn gēng 深耕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 深耕 trong tiếng Việt cày sâu; xâm nhập kỹ; phát triển kỹ lưỡng (một phân khúc thị trường, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan