Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深耕

shēn gēng

深耕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深耕 trong tiếng Việt

cày sâu; xâm nhập kỹ; phát triển kỹ lưỡng (một phân khúc thị trường, v.v.)

Tra từ liên quan