圣赫勒拿岛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
圣赫勒拿岛
Saint Helena
Giản thể圣赫勒拿岛
Phồn thể聖赫勒拿島
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng