深耕细作深耕細作 shēn gēng xì zuò 深耕细作 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 深耕细作 trong tiếng Việt cày sâu và canh tác cẩn thận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan