Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深耕细作深耕細作

shēn gēng xì zuò

深耕细作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深耕细作 trong tiếng Việt

cày sâu và canh tác cẩn thận

Tra từ liên quan