Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生粉水

shēng fěn shuǐ

生粉水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生粉水 trong tiếng Việt

dung dịch tinh bột (nấu ăn)

Tra từ liên quan