申根
Schengen, ngôi làng ở Luxemburg, nơi ký kết hiệp định năm 1985 để tạo ra khu vực Schengen 申根區|申根区[Shen1 gen1 qu1]
Schengen, ngôi làng ở Luxemburg, nơi ký kết hiệp định năm 1985 để tạo ra khu vực Schengen 申根區|申根区[Shen1 gen1 qu1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khu vực Schengen, khu vực miễn hộ chiếu ở châu Âu
›申扎县Shēn zhā xiànhuyện Xainza, tiếng Tây Tạng: Shan rtsa rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm…
›申扎Shēn zhāhuyện Xainza, tiếng Tây Tạng: Shan rtsa rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm…
›申猴shēn hóuNăm 9, năm con Khỉ (ví dụ: 2004)
›申屠Shēn túhọ hai chữ [Shen1 tu2]
›申曲shēn qǔKịch Thượng Hải; giống như 滬劇|沪剧
›申时shēn shí3-5 giờ chiều (trong hệ thống chia hai giờ được sử dụng thời xưa)
›申状shēn zhuàngtrình bày (một tài liệu); nộp (một kiến nghị)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.