Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胜负勝負

shèng fù

胜负 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胜负 trong tiếng Việt

thắng hoặc bại; kết quả của một trận đấu

Tra từ liên quan