Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
庆云慶雲

Qìng yún

庆云 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庆云 trong tiếng Việt

huyện Qingyun ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông

Tra từ liên quan