Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青云直上青雲直上

qīng yún zhí shàng

青云直上 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青云直上 trong tiếng Việt

  1. một mạch thăng tiến (thành ngữ)
  2. thăng tiến nhanh chóng lên chức vụ cao
  3. sự nghiệp rực rỡ
Tra từ liên quan