Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青藏高原

Qīng Zàng gāo yuán

青藏高原 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青藏高原 trong tiếng Việt

Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng

Tra từ liên quan