Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青藏铁路线青藏鐵路線

Qīng Zàng Tiě lù xiàn

青藏铁路线 là gì?

青藏铁路线 [Qīng Zàng Tiě lù xiàn] có nghĩa là Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青藏铁路线 trong tiếng Việt

Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng

Cách đọc và ghi nhớ 青藏铁路线

青藏铁路线 được đọc là Qīng Zàng Tiě lù xiàn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan