Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青云谱青雲譜

Qīng yún pǔ

青云谱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青云谱 trong tiếng Việt

quận Qingyunpu của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây

Tra từ liên quan