Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青枣青棗

qīng zǎo

青枣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青枣 trong tiếng Việt

táo tàu màu xanh hoặc màu lục; táo xanh Trung Quốc

Tra từ liên quan