青枣青棗 qīng zǎo 青枣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 青枣 trong tiếng Việt táo tàu màu xanh hoặc màu lục; táo xanh Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan