Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青字头青字頭

qīng zì tóu

青字头 là gì?

青字头 [qīng zì tóu] có nghĩa là thành phần "đầu của chữ 青" trong chữ Hán (龶).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青字头 trong tiếng Việt

thành phần "đầu của chữ 青" trong chữ Hán (龶)

Cách đọc và ghi nhớ 青字头

青字头 được đọc là qīng zì tóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành phần "đầu của chữ 青" trong chữ Hán (龶)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan