Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻重倒置輕重倒置

qīng zhòng dào zhì

轻重倒置 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻重倒置 trong tiếng Việt

đảo lộn tầm quan trọng (tức là coi trọng cái không quan trọng và bỏ qua cái quan trọng); thiếu sự nhìn nhận đúng đắn; đặt xe trước con ngựa

Tra từ liên quan