庆云县
huyện Qingyun ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông
huyện Qingyun ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Qingyun ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông
›庆尚南道Qìng shàng nán dàoTỉnh Gyeongsang Nam, ở phía đông nam Hàn Quốc, thủ phủ Changwon 昌原[Chang1 yuan2]
›庆尚北道Qìng shàng běi dàoTỉnh Gyeongsang Bắc, ở miền đông Hàn Quốc, thủ phủ Daegu 大邱[Da4 qiu1]
›庆安县Qìng ān xiànhuyện Qing'an ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang
›庆安Qìng ānhuyện Qing'an ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang
›庆阳市Qìng yáng shìQingyang, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc
›庆阳Qìng yángQingyang, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc
›庆贺qìng hèchúc mừng; ăn mừng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.