青藏铁路
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
青藏铁路
đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng
Giản thể青藏铁路
Phồn thể青藏鐵路
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng