青藏铁路青藏鐵路 Qīng Zàng tiě lù 青藏铁路 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 青藏铁路 trong tiếng Việt đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan