清真 qīng zhēn 清真 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 清真 trong tiếng Việt Hồi giáo; người Hồi giáo; halal (đồ ăn); sạch; tinh khiết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan