Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清真

qīng zhēn

清真 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清真 trong tiếng Việt

Hồi giáo; người Hồi giáo; halal (đồ ăn); sạch; tinh khiết

Tra từ liên quan