庆祝
ăn mừng
ăn mừng
庆祝 thường mang nghĩa “ăn mừng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 庆祝, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chúc mừng; ăn mừng
›庆幸qìng xìngvui mừng; cảm thấy may mắn
›庆生qìng shēngtổ chức sinh nhật
›庆祝会qìng zhù huìbuổi lễ kỷ niệm
›庆历新政Qìng lì xīn zhèngcải cách thất bại của triều Bắc Tống năm 1043
›庆阳Qìng yángQingyang, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc
›庆州Qìng zhōuQingzhou, tỉnh cổ phía bắc; Thành phố Gyeongju, Hàn Quốc
›庆阳市Qìng yáng shìQingyang, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.