晴雨表 qíng yǔ biǎo 晴雨表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 晴雨表 trong tiếng Việt (nghĩa đen và nghĩa bóng) phong vũ biểu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan