Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晴雨表

qíng yǔ biǎo

晴雨表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晴雨表 trong tiếng Việt

(nghĩa đen và nghĩa bóng) phong vũ biểu

Tra từ liên quan