Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马力馬力

mǎ lì

马力 là gì?

马力 [mǎ lì] có nghĩa là mã lực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马力 trong tiếng Việt

mã lực

Cách đọc và ghi nhớ 马力

马力 được đọc là mǎ lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mã lực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan