Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马来半岛馬來半島

Mǎ lái Bàn dǎo

马来半岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马来半岛 trong tiếng Việt

bán đảo Mã Lai

Tra từ liên quan