Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马利馬利

Mǎ lì

马利 là gì?

马利 [Mǎ lì] có nghĩa là Mali (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马利 trong tiếng Việt

Mali (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 马利

马利 được đọc là Mǎ lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Mali (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan