妈了个巴子媽了個巴子 mā le ge bā zi 妈了个巴子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 妈了个巴子 trong tiếng Việt chết tiệt!; mẹ kiếp!; khốn nạn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan