妈了个巴子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
妈了个巴子
chết tiệt!; mẹ kiếp!; khốn nạn
Giản thể妈了个巴子
Phồn thể媽了個巴子
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng