Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妈了个巴子媽了個巴子

mā le ge bā zi

妈了个巴子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妈了个巴子 trong tiếng Việt

chết tiệt!; mẹ kiếp!; khốn nạn

Tra từ liên quan