Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马口铁馬口鐵

mǎ kǒu tiě

马口铁 là gì?

马口铁 [mǎ kǒu tiě] có nghĩa là sắt tây; sắt tráng thiếc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马口铁 trong tiếng Việt

  1. sắt tây
  2. sắt tráng thiếc

Cách đọc và ghi nhớ 马口铁

马口铁 được đọc là mǎ kǒu tiě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sắt tây; sắt tráng thiếc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan