马口铁 là gì?
马口铁 [mǎ kǒu tiě] có nghĩa là sắt tây; sắt tráng thiếc.
Nghĩa của từ 马口铁 trong tiếng Việt
- sắt tây
- sắt tráng thiếc
Cách đọc và ghi nhớ 马口铁
马口铁 được đọc là mǎ kǒu tiě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sắt tây; sắt tráng thiếc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .