马克斯威尔
James Clerk Maxwell (1831-1879)
James Clerk Maxwell (1831-1879)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Max Planck (1858-1947), nhà vật lý người Đức, người đầu tiên đề xuất lượng tử hóa năng lượng
›马克杯mǎ kè bēicốc, mug (từ mượn)
›马克思列宁主义Mǎ kè sī Liè níng zhǔ yìChủ nghĩa Marx-Lenin
›马克沁Mǎ kè qìnSir Hiram Maxim (1840-1916), nhà phát minh người Mỹ gốc Anh của súng máy Maxim
›马克思主义Mǎ kè sī zhǔ yìChủ nghĩa Marx
›马克沁机枪Mǎ kè qìn jī qiāngsúng máy Maxim
›马克思Mǎ kè sīMarx (tên); Karl Marx (1818-1883), nhà cách mạng, nhà kinh tế và nhà sử học người Đức
›马克笔mǎ kè bǐbút lông (từ mượn); bút dạ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.