麻类
sợi libe
sợi libe
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bệnh phong cùi; bệnh Hansen
›麻雀má quèchim sẻ; (phương ngữ) mạt chược
›麻风病má fēng bìngbệnh phong cùi; bệnh Hansen
›麻阳苗族自治县Má yáng Miáo zú Zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Miêu Ma Dương ở Hoài Hoá 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
›麻麻亮mā ma liàng(tiếng địa phương) bắt đầu hửng sáng; trời vừa hơi sáng
›麻阳县Má yáng xiànhuyện tự trị dân tộc Miêu Ma Dương ở Hoài Hoá 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
›麻黄má huángma hoàng (chi Ephedra)
›麻阳Má yánghuyện tự trị dân tộc Miêu Mayang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.