Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马克沁机枪馬克沁機槍

Mǎ kè qìn jī qiāng

马克沁机枪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马克沁机枪 trong tiếng Việt

súng máy Maxim

Tra từ liên quan