Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马克思主义馬克思主義

Mǎ kè sī zhǔ yì

马克思主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马克思主义 trong tiếng Việt

Chủ nghĩa Marx

Tra từ liên quan