马克思主义馬克思主義 Mǎ kè sī zhǔ yì 马克思主义 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马克思主义 trong tiếng Việt Chủ nghĩa Marx 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan