马兰基地
Căn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Căn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Căn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1…
›马苏德Mǎ sū déMassoud (tên); Ahmed Shah Massoud (1953-2001), kỹ sư, quân nhân và lãnh đạo kháng chiến chống Taliban người…
›马兰花mǎ lán huāhoa diên vĩ; Iris tectorum
›马苏里拉mǎ sū lǐ lāmozzarella (từ mượn)
›马虎mǎ hucẩu thả; qua loa; tắc trách; sơ sài
›马蛔虫mǎ huí chónggiun đũa ngựa; parascaris equorum
›马萨诸塞州Mǎ sà zhū sài zhōuBang Massachusetts, tiểu bang của Mỹ
›马蜂mǎ fēngong bắp cày
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.