买空卖空買空賣空
买空卖空 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 买空卖空 trong tiếng Việt
đầu cơ; chơi chứng khoán; (nghĩa bóng) nói lời rỗng tuếch; lừa gạt người khác bằng cách giả làm nhà điều hành uy tín
đầu cơ; chơi chứng khoán; (nghĩa bóng) nói lời rỗng tuếch; lừa gạt người khác bằng cách giả làm nhà điều hành uy tín