买空卖空
đầu cơ; chơi chứng khoán; (nghĩa bóng) nói lời rỗng tuếch; lừa gạt người khác bằng cách giả làm nhà điều hành uy tín
đầu cơ; chơi chứng khoán; (nghĩa bóng) nói lời rỗng tuếch; lừa gạt người khác bằng cách giả làm nhà điều hành uy tín
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mua nhà
›买空mǎi kōngmua ký quỹ (tài chính)
›买票mǎi piàomua vé; (Đài Loan) mua phiếu bầu (trong một cuộc bầu cử)
›买卖mǎi màimua bán; kinh doanh; giao dịch kinh doanh; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]
›买账mǎi zhàngbiến thể của 買帳|买帐[mai3 zhang4]
›买东西mǎi dōng xiđi mua sắm
›买路财mǎi lù cáixem 買路錢|买路钱[mai3 lu4 qian2]
›买春mǎi chūnmua dâm; (văn học) mua rượu hoặc đồ uống
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.