Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
买空卖空買空賣空

mǎi kōng mài kōng

买空卖空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 买空卖空 trong tiếng Việt

đầu cơ; chơi chứng khoán; (nghĩa bóng) nói lời rỗng tuếch; lừa gạt người khác bằng cách giả làm nhà điều hành uy tín

Tra từ liên quan