Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卖力賣力

mài lì

卖力 là gì?

卖力 [mài lì] có nghĩa là làm việc chăm chỉ; làm hết sức mình; dốc sức vào nhiệm vụ trước mắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卖力 trong tiếng Việt

  1. làm việc chăm chỉ
  2. làm hết sức mình
  3. dốc sức vào nhiệm vụ trước mắt

Cách đọc và ghi nhớ 卖力

卖力 được đọc là mài lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm việc chăm chỉ; làm hết sức mình; dốc sức vào nhiệm vụ trước mắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan