卖力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卖力
làm việc chăm chỉ; làm hết sức mình; dốc sức vào nhiệm vụ trước mắt
Giản thể卖力
Phồn thể賣力
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng