Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埋头苦干埋頭苦幹

mái tóu kǔ gàn

埋头苦干 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埋头苦干 trong tiếng Việt

vùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc; nỗ lực hết mình; ngập đầu trong công việc

Tra từ liên quan