埋头苦干埋頭苦幹
埋头苦干 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 埋头苦干 trong tiếng Việt
vùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc; nỗ lực hết mình; ngập đầu trong công việc
vùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc; nỗ lực hết mình; ngập đầu trong công việc