Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唛头嘜頭

mài tóu

唛头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唛头 trong tiếng Việt

nhãn hiệu; dấu mã vận chuyển

Tra từ liên quan