买卖
mua bán; kinh doanh; giao dịch kinh doanh; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]
mua bán; kinh doanh; giao dịch kinh doanh; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]
买卖 thường mang nghĩa “mua bán”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 买卖, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mua ký quỹ (tài chính)
›买票mǎi piàomua vé; (Đài Loan) mua phiếu bầu (trong một cuộc bầu cử)
›买东西mǎi dōng xiđi mua sắm
›买进mǎi jìnmua; mua vào (hàng hóa)
›买春mǎi chūnmua dâm; (văn học) mua rượu hoặc đồ uống
›买方市场mǎi fāng shì chǎngthị trường của người mua
›买方mǎi fāngngười mua (trong hợp đồng)
›买账mǎi zhàngbiến thể của 買帳|买帐[mai3 zhang4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.