买卖買賣 mǎi mài 买卖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 买卖 trong tiếng Việt mua bán; kinh doanh; giao dịch kinh doanh; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan