Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
买卖買賣

mǎi mài

买卖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 买卖 trong tiếng Việt

mua bán; kinh doanh; giao dịch kinh doanh; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]

Tra từ liên quan