Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麦司卡林麥司卡林

mài sī kǎ lín

麦司卡林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麦司卡林 trong tiếng Việt

mescaline (từ mượn)

Tra từ liên quan