麦司卡林
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
麦司卡林
mescaline (từ mượn)
Giản thể麦司卡林
Phồn thể麥司卡林
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng