Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麦胚麥胚

mài pēi

麦胚 là gì?

麦胚 [mài pēi] có nghĩa là phôi lúa mì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麦胚 trong tiếng Việt

phôi lúa mì

Cách đọc và ghi nhớ 麦胚

麦胚 được đọc là mài pēi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phôi lúa mì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan