Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麦乳精麥乳精

mài rǔ jīng

麦乳精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麦乳精 trong tiếng Việt

chiết xuất sữa mạch nha

Tra từ liên quan