卖力气賣力氣 mài lì qi 卖力气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卖力气 trong tiếng Việt kiếm sống bằng lao động chân tay; dồn hết sức lực làm gì đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan