Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卖力气賣力氣

mài lì qi

卖力气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卖力气 trong tiếng Việt

kiếm sống bằng lao động chân tay; dồn hết sức lực làm gì đó

Tra từ liên quan