Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卖苦力賣苦力

mài kǔ lì

卖苦力 là gì?

卖苦力 [mài kǔ lì] có nghĩa là làm việc cực nhọc như lao động phổ thông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卖苦力 trong tiếng Việt

làm việc cực nhọc như lao động phổ thông

Cách đọc và ghi nhớ 卖苦力

卖苦力 được đọc là mài kǔ lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm việc cực nhọc như lao động phổ thông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan