埋头 là gì?
埋头 [mái tóu] có nghĩa là vùi đầu vào; mải mê làm gì đó; cúi đầu (ví dụ: để tránh mưa); countersunk (đinh vít, đinh tán, v.v.).
Nghĩa của từ 埋头 trong tiếng Việt
- vùi đầu vào
- mải mê làm gì đó
- cúi đầu (ví dụ: để tránh mưa)
- countersunk (đinh vít, đinh tán, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 埋头
埋头 được đọc là mái tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vùi đầu vào; mải mê làm gì đó; cúi đầu (ví dụ: để tránh mưa); countersunk (đinh vít, đinh tán, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .