Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埋设埋設

mái shè

埋设 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埋设 trong tiếng Việt

lắp đặt (đường ống nước, mìn, v.v.) dưới lòng đất

Tra từ liên quan