埋设埋設 mái shè 埋设 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 埋设 trong tiếng Việt lắp đặt (đường ống nước, mìn, v.v.) dưới lòng đất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan