Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埋线埋線

mái xiàn

埋线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埋线 trong tiếng Việt

dây chìm (dùng trong đóng sách)

Tra từ liên quan