Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埋名

mái míng

埋名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埋名 trong tiếng Việt

che giấu danh tính; sống ẩn danh

Tra từ liên quan