Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埋首

mái shǒu

埋首 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埋首 trong tiếng Việt

đắm chìm vào (công việc, học tập, v.v.)

Tra từ liên quan