买票買票 mǎi piào 买票 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 买票 trong tiếng Việt mua vé(Đài Loan) mua phiếu bầu (trong một cuộc bầu cử) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan