Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
买票買票

mǎi piào

买票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 买票 trong tiếng Việt

  1. mua vé
  2. (Đài Loan) mua phiếu bầu (trong một cuộc bầu cử)
Tra từ liên quan