买官卖官買官賣官 mǎi guān mài guān 买官卖官 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 买官卖官 trong tiếng Việt mua quan bán quan 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan