麦克德莫特麥克德莫特 Mài kè dé mò tè 麦克德莫特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 麦克德莫特 trong tiếng Việt McDermott (tên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan