Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麦盖提麥蓋提

Mài gě tí

麦盖提 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麦盖提 trong tiếng Việt

Mekit nahiyisi (huyện Makit) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Tra từ liên quan