Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麦可麥可

Mài kě

麦可 là gì?

麦可 [Mài kě] có nghĩa là Mike (tên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麦可 trong tiếng Việt

Mike (tên)

Cách đọc và ghi nhớ 麦可

麦可 được đọc là Mài kě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Mike (tên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan