麦加麥加 Mài jiā 麦加 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 麦加 trong tiếng Việt Mecca, Ả Rập Xê Út 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan